musculus sphincter urethrae
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ thắt niệu đạo: "musculus sphincter urethrae" là một thuật ngữ giải phẫu chỉ một cơ vân (cơ có vân) có chức năng thắt chặt niệu đạo, giúp kiểm soát việc tiểu tiện. Cơ này nằm ở vùng đáy chậu, bao quanh phần niệu đạo gần bàng quang.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thắt niệu đạo rất cần thiết cho việc kiểm soát tiểu tiện.)
- (Tổn thương cơ thắt niệu đạo có thể dẫn đến chứng tiểu không tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Contraction of the musculus sphincter urethrae": sự co thắt của cơ thắt niệu đạo. (Sự co thắt của cơ thắt niệu đạo ngăn ngừa rò rỉ nước tiểu.)
- "Relaxation of the musculus sphincter urethrae": sự giãn ra của cơ thắt niệu đạo. (Sự giãn ra của cơ thắt niệu đạo cho phép nước tiểu chảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphincter urethrae (n): cơ thắt niệu đạo (dạng rút gọn). (Cơ thắt niệu đạo được chi phối bởi dây thần kinh thẹn.)
- External urethral sphincter (n): cơ thắt niệu đạo ngoài. (Cơ thắt niệu đạo ngoài nằm dưới sự kiểm soát tự ý.)
Từ đồng nghĩa
- Sphincter of the urethra: cơ thắt niệu đạo.
- Urethral sphincter muscle: cơ thắt niệu đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Constrict the urethra: thắt chặt niệu đạo. (Cơ thắt niệu đạo thắt chặt niệu đạo để ngăn dòng nước tiểu.)
- Relax the sphincter: giãn cơ thắt. (Trong quá trình tiểu tiện, cơ thắt niệu đạo giãn ra.)
Thành ngữ liên quan
- Under voluntary control: dưới sự kiểm soát tự ý. (Cơ thắt niệu đạo một phần nằm dưới sự kiểm soát tự ý.)
- Sphincter mechanism: cơ chế thắt. (Cơ chế thắt của niệu đạo rất quan trọng cho việc kiểm soát tiểu tiện.)